Từ điển HSK / 将来
将来
Hán Việt: tướng laidanh từHSK 3.0 cấp 4
tương lai, sau này
Tốc độ
Ví dụ
将来我想当一名医生。
jiānglái wǒ xiǎng dāng yì míng yīshēng.
Tương lai tôi muốn làm một bác sĩ.
Cách viết
将
来
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 美好的将来 — tương lai tươi đẹp
- 在将来 — trong tương lai
- 将来的计划 — kế hoạch tương lai
Từ cùng chữ
将 tướngCả họ 8 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.