Từ điển HSK / 可见
可见
Hán Việt: khả kiếnliên từHSK 3.0 cấp 5
có thể thấy rằng (dùng nối câu để rút ra kết luận)
Tốc độ
Ví dụ
他每天都来,可见他很重视这门课。
tā měitiān dōu lái, kějiàn tā hěn zhòngshì zhè mén kè.
Anh ấy ngày nào cũng đến, có thể thấy anh ấy rất coi trọng môn này.
Cách viết
可
见
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 由此可见 — qua đó có thể thấy
- 可见一斑 — có thể thấy phần nào
- 显而可见 — rõ ràng dễ thấy
Từ cùng chữ
可 khảCả họ 39 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.