Từ điển HSK / 依次
依次
Hán Việt: y thứphó từHSK 3.0 cấp 7-9
lần lượt, theo thứ tự
Tốc độ
Ví dụ
请大家依次入座。
qǐng dàjiā yīcì rùzuò.
Xin mọi người lần lượt vào chỗ ngồi.
Cách viết
依
次
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 依次排列 — sắp xếp lần lượt
- 依次进入 — lần lượt đi vào
- 依次发言 — lần lượt phát biểu
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.