Từ điển HSK / 依据
依据
Hán Việt: y cứdanh từ, động từ, giới từHSK 3.0 cấp 5
căn cứ, cơ sở; căn cứ vào, dựa vào; theo, dựa theo
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
căn cứ, cơ sở
他的说法没有任何依据。
tā de shuōfǎ méiyǒu rènhé yījù.
Cách nói của anh ấy không có bất kỳ căn cứ nào.
动
căn cứ vào, dựa vào
我们要依据事实做出判断。
wǒmen yào yījù shìshí zuòchū pànduàn.
Chúng ta phải căn cứ vào sự thật để đưa ra phán đoán.
介
theo, dựa theo
依据规定,迟到的人不能进场。
yījù guīdìng, chídào de rén bùnéng jìnchǎng.
Theo quy định, người đến muộn không được vào.
Cách viết
依
据
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 科学依据 — cơ sở khoa học
- 依据事实 — căn cứ vào sự thật
- 依据规定 — theo quy định
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.