Từ điển HSK / 据悉
据悉
Hán Việt: cứ tấtđộng từHSK 7–9
được biết; theo tin cho biết (thường dùng đầu câu tin tức)
Ví dụ
据悉,该项目将于年底竣工。
jùxī, gāi xiàngmù jiāng yú niándǐ jùngōng.
Được biết, dự án này sẽ hoàn công vào cuối năm.
Cách viết
据
悉
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 据悉将召开 — được biết sắp họp
- 据悉尚未确定 — được biết chưa xác định
- 据悉已完成 — được biết đã hoàn thành
Từ cùng chữ
据 cứCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.