Từ điển HSK / 据说
据说
Hán Việt: cứ thuyếtđộng từHSK 3.0 cấp 5
nghe nói, người ta nói
Tốc độ
Ví dụ
据说这家餐厅的菜很好吃。
jùshuō zhè jiā cāntīng de cài hěn hǎochī.
Nghe nói món ăn của nhà hàng này rất ngon.
Cách viết
据
说
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 据说很好 — nghe nói rất tốt
- 据说如此 — nghe nói là vậy
- 据说要来 — nghe nói sẽ đến
Từ cùng chữ
据 cứCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.