Từ điển HSK / 数据
数据
Hán Việt: số cứdanh từHSK 3.0 cấp 5
dữ liệu, số liệu
Tốc độ
Ví dụ
这些数据需要进一步分析。
zhèxiē shùjù xūyào jìnyíbù fēnxī.
Những dữ liệu này cần được phân tích thêm.
Cách viết
数
据
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 分析数据 — phân tích dữ liệu
- 大量数据 — dữ liệu lớn
- 数据库 — cơ sở dữ liệu
Từ cùng chữ
数 sốCả họ 26 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.