Cây Hán Việt / 数

数

shùHán Việt: sốcấp 4

số; con số; số lượng; vài; mấy (số không xác định)

Trang chữ 数 →

26 từ ghép chứa 数 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.