Từ điển HSK / 算数
算数
Hán Việt: toán sốđộng từHSK 7–9
có hiệu lực; được tính; giữ lời
Ví dụ
说话要算数,答应了就不能反悔。
shuōhuà yào suànshù, dāying le jiù bùnéng fǎnhuǐ.
Nói phải giữ lời, đã hứa thì không được nuốt lời.
Cách viết
算
数
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 说话算数 — nói lời giữ lời
- 这次才算数 — lần này mới tính
- 谁说了算数 — ai nói mới có hiệu lực
Từ cùng chữ
算 toánCả họ 21 từ →
- 打算dǎsuànđả toándự định; định; tính; dự định; kế hoạch
- 计算jìsuànkế toántính, tính toán
- 计算机jìsuànjīkế toán cơmáy tính, máy vi tính
- 就算jiùsuàntựu toáncho dù, dẫu cho
- 算了suànletoán liễuthôi vậy; bỏ đi; thôi bỏ qua (không làm/không tính nữa)
- 算是suànshìtoán thịđược coi là; xem như là; tính là; rốt cuộc; cuối cùng cũng (biểu thị sự việc cuối cùng đạt tới)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.