Từ điển HSK / 算数

算数

Hán Việt: toán sốđộng từHSK 7–9

có hiệu lực; được tính; giữ lời

Ví dụ

说话要算数,答应了就不能反悔。

shuōhuà yào suànshù, dāying le jiù bùnéng fǎnhuǐ.

Nói phải giữ lời, đã hứa thì không được nuốt lời.

Cách viết

算
数

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 说话算数 — nói lời giữ lời
  • 这次才算数 — lần này mới tính
  • 谁说了算数 — ai nói mới có hiệu lực

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK