Từ điển HSK / 计算机
计算机
Hán Việt: kế toán cơdanh từHSK 3.0 cấp 5
máy tính, máy vi tính
Tốc độ
Ví dụ
他在大学学习计算机专业。
tā zài dàxué xuéxí jìsuànjī zhuānyè.
Anh ấy học chuyên ngành máy tính ở đại học.
Cách viết
计
算
机
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一台计算机 — một chiếc máy tính
- 计算机科学 — khoa học máy tính
- 计算机程序 — chương trình máy tính
Từ cùng chữ
计 kếCả họ 21 từ →
算 toánCả họ 21 từ →
- 打算dǎsuàndự định; định; tính; dự định; kế hoạch
- 计算jìsuàntính, tính toán
- 就算jiùsuàncho dù, dẫu cho
- 算了suànlethôi vậy; bỏ đi; thôi bỏ qua (không làm/không tính nữa)
- 算是suànshìđược coi là; xem như là; tính là; rốt cuộc; cuối cùng cũng (biểu thị sự việc cuối cùng đạt tới)
- 总算zǒngsuàncuối cùng cũng; rốt cuộc; rồi cũng; coi như cũng; kể như là (tạm ổn)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.