Từ điển HSK / 计算

计算

Hán Việt: kế toánđộng từHSK 3.0 cấp 5

tính, tính toán

Tốc độ

Ví dụ

请帮我计算一下总共多少钱。

qǐng bāng wǒ jìsuàn yíxià zǒnggòng duōshao qián.

Xin giúp tôi tính xem tổng cộng bao nhiêu tiền.

Cách viết

计
算

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 计算价格 — tính giá
  • 计算结果 — kết quả tính toán
  • 重新计算 — tính lại

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK