Từ điển HSK / 计算
计算
Hán Việt: kế toánđộng từHSK 3.0 cấp 5
tính, tính toán
Tốc độ
Ví dụ
请帮我计算一下总共多少钱。
qǐng bāng wǒ jìsuàn yíxià zǒnggòng duōshao qián.
Xin giúp tôi tính xem tổng cộng bao nhiêu tiền.
Cách viết
计
算
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 计算价格 — tính giá
- 计算结果 — kết quả tính toán
- 重新计算 — tính lại
Từ cùng chữ
计 kếCả họ 21 từ →
算 toánCả họ 21 từ →
- 打算dǎsuàndự định; định; tính; dự định; kế hoạch
- 计算机jìsuànjīmáy tính, máy vi tính
- 就算jiùsuàncho dù, dẫu cho
- 算了suànlethôi vậy; bỏ đi; thôi bỏ qua (không làm/không tính nữa)
- 算是suànshìđược coi là; xem như là; tính là; rốt cuộc; cuối cùng cũng (biểu thị sự việc cuối cùng đạt tới)
- 总算zǒngsuàncuối cùng cũng; rốt cuộc; rồi cũng; coi như cũng; kể như là (tạm ổn)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.