Từ điển HSK / 算是
算是
Hán Việt: toán thịđộng từ, phó từHSK 3.0 cấp 6
được coi là; xem như là; tính là; rốt cuộc; cuối cùng cũng (biểu thị sự việc cuối cùng đạt tới)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
được coi là; xem như là; tính là
在班里他算是学得最好的。
zài bān lǐ tā suànshì xué de zuì hǎo de.
Trong lớp cậu ấy được xem là học giỏi nhất.
副
rốt cuộc; cuối cùng cũng (biểu thị sự việc cuối cùng đạt tới)
这么多年,我算是明白了。
zhème duō nián, wǒ suànshì míngbái le.
Bao nhiêu năm rồi, cuối cùng tôi cũng hiểu ra.
Cách viết
算
是
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 算是不错 — coi như khá ổn
- 总算是 — rốt cuộc cũng
- 也算是 — cũng coi như là
Từ cùng chữ
算 toánCả họ 21 từ →
是 thịCả họ 24 từ →
- 但是dànshìnhưng, nhưng mà
- 还是háishivẫn; vẫn còn; hay; hay là (dùng trong câu hỏi lựa chọn)
- 可是kěshìnhưng, nhưng mà
- 只是zhǐshìchỉ là, chẳng qua là; có điều, nhưng (chỉ là)
- 总是zǒngshìluôn luôn, lúc nào cũng
- 就是jiùshìchính là, đúng là (nhấn mạnh); cho dù, dù cho (nhượng bộ); đấy thôi (đặt cuối câu, nhấn mạnh khẳng định)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.