Từ điển HSK / 总算
总算
Hán Việt: tổng toánphó từHSK 3.0 cấp 6
cuối cùng cũng; rốt cuộc; rồi cũng; coi như cũng; kể như là (tạm ổn)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
副
cuối cùng cũng; rốt cuộc; rồi cũng
等了很久,火车总算来了。
děng le hěn jiǔ, huǒchē zǒngsuàn lái le.
Đợi rất lâu, cuối cùng tàu hỏa cũng đến.
coi như cũng; kể như là (tạm ổn)
这个成绩总算说得过去。
zhège chéngjì zǒngsuàn shuō de guòqù.
Thành tích này coi như cũng tạm chấp nhận được.
Cách viết
总
算
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 总算完成 — cuối cùng cũng xong
- 总算来了 — rốt cuộc đã đến
- 总算成功 — rồi cũng thành công
Từ cùng chữ
总 tổngCả họ 15 từ →
算 toánCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.