Từ điển HSK / 总数
总数
Hán Việt: ✓ tổng sốdanh từHSK 3.0 cấp 5
tổng số
Tốc độ
Ví dụ
参加考试的学生总数是五百人。
cānjiā kǎoshì de xuésheng zǒngshù shì wǔbǎi rén.
Tổng số học sinh dự thi là năm trăm người.
Cách viết
总
数
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 人口总数 — tổng số dân
- 计算总数 — tính tổng số
- 总数增加 — tổng số tăng
Từ cùng chữ
总 tổngCả họ 15 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.