Từ điển HSK / 总统
总统
Hán Việt: ✓ tổng thốngdanh từHSK 3.0 cấp 5
tổng thống
Tốc độ
Ví dụ
这个国家的总统刚刚发表了讲话。
zhège guójiā de zǒngtǒng gānggāng fābiǎo le jiǎnghuà.
Tổng thống nước này vừa phát biểu xong.
Cách viết
总
统
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 国家总统 — tổng thống quốc gia
- 总统选举 — bầu cử tổng thống
- 美国总统 — tổng thống Mỹ
Từ cùng chữ
总 tổngCả họ 15 từ →
统 thống
- 传统chuántǒngtruyền thống; mang tính truyền thống; cổ truyền
- 统计tǒngjìthống kê, tổng hợp số liệu
- 统一tǒngyīthống nhất, hợp nhất; thống nhất, đồng nhất, nhất quán
- 系统xìtǒnghệ thống; có hệ thống, có hệ thống bài bản
- 笼统lǒngtǒngchung chung; mơ hồ; khái quát không cụ thể
- 统筹tǒngchóuquy hoạch tổng thể, tính toán toàn cục, điều phối chung
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.