Từ điển HSK / 总统

总统

Hán Việt: ✓ tổng thốngdanh từHSK 3.0 cấp 5

tổng thống

Tốc độ

Ví dụ

这个国家的总统刚刚发表了讲话。

zhège guójiā de zǒngtǒng gānggāng fābiǎo le jiǎnghuà.

Tổng thống nước này vừa phát biểu xong.

Cách viết

总
统

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 国家总统 — tổng thống quốc gia
  • 总统选举 — bầu cử tổng thống
  • 美国总统 — tổng thống Mỹ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK