Từ điển HSK / 笼统

笼统

Hán Việt: lung thốngtính từHSK 3.0 cấp 7-9

chung chung; mơ hồ; khái quát không cụ thể

Tốc độ

Ví dụ

你的回答太笼统,请说得具体一些。

nǐ de huídá tài lǒngtǒng, qǐng shuō de jùtǐ yìxiē.

Câu trả lời của bạn quá chung chung, xin nói cụ thể hơn.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 笼统的说法cách nói chung chung
  • 过于笼统quá mơ hồ
  • 笼统概括khái quát chung chung

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK