Từ điển HSK / 统计
统计
Hán Việt: thống kếđộng từHSK 3.0 cấp 5
thống kê, tổng hợp số liệu
Tốc độ
Ví dụ
请统计一下报名人数。
qǐng tǒngjì yíxià bàomíng rénshù.
Hãy thống kê số người đăng ký.
Cách viết
统
计
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 统计数据 — số liệu thống kê
- 进行统计 — tiến hành thống kê
- 统计人数 — thống kê số người
Từ cùng chữ
统 thống
- 传统chuántǒngtruyền thống; mang tính truyền thống; cổ truyền
- 统一tǒngyīthống nhất, hợp nhất; thống nhất, đồng nhất, nhất quán
- 系统xìtǒnghệ thống; có hệ thống, có hệ thống bài bản
- 总统zǒngtǒngtổng thống
- 笼统lǒngtǒngchung chung; mơ hồ; khái quát không cụ thể
- 统筹tǒngchóuquy hoạch tổng thể, tính toán toàn cục, điều phối chung
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.