Từ điển HSK / 笼子
笼子
Hán Việt: lung tửdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
cái lồng; chuồng (nhốt chim, thú)
Tốc độ
Ví dụ
那只小鸟被关在笼子里。
nà zhī xiǎo niǎo bèi guān zài lóngzi lǐ.
Con chim nhỏ đó bị nhốt trong lồng.
Cách viết
笼
子
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 鸟笼子 — lồng chim
- 关进笼子 — nhốt vào lồng
- 铁笼子 — lồng sắt
Từ cùng chữ
笼 lung
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.