Từ điển HSK / 少数
少数
Hán Việt: ✓ thiểu sốdanh từHSK 3.0 cấp 4
số ít; thiểu số
Tốc độ
Ví dụ
只有少数人同意这个意见。
zhǐyǒu shǎoshù rén tóngyì zhège yìjiàn.
Chỉ có số ít người đồng ý với ý kiến này.
Cách viết
少
数
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 少数人 — số ít người
- 少数民族 — dân tộc thiểu số
- 占少数 — chiếm thiểu số
Từ cùng chữ
少 thiểuCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.