Từ điển HSK / 少数

少数

Hán Việt: ✓ thiểu sốdanh từHSK 3.0 cấp 4

số ít; thiểu số

Tốc độ

Ví dụ

只有少数人同意这个意见。

zhǐyǒu shǎoshù rén tóngyì zhège yìjiàn.

Chỉ có số ít người đồng ý với ý kiến này.

Cách viết

少
数

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 少数人 — số ít người
  • 少数民族 — dân tộc thiểu số
  • 占少数 — chiếm thiểu số

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK