Từ điển HSK / 少年
少年
Hán Việt: ✓ thiếu niêndanh từHSK 3.0 cấp 4
thiếu niên; cậu bé tuổi vị thành niên
Tốc độ
Ví dụ
那个少年正在公园里踢球。
nàge shàonián zhèngzài gōngyuán lǐ tī qiú.
Cậu thiếu niên đó đang đá bóng trong công viên.
Cách viết
少
年
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 活泼的少年 — cậu thiếu niên hoạt bát
- 少年时代 — thời niên thiếu
- 一个少年 — một thiếu niên
Từ cùng chữ
少 thiếuCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.