Từ điển HSK / 少见
少见
Hán Việt: thiểu kiếntính từHSK 3.0 cấp 4
hiếm thấy; ít gặp
Tốc độ
Ví dụ
这种花在这里很少见。
zhè zhǒng huā zài zhèlǐ hěn shǎojiàn.
Loài hoa này rất hiếm thấy ở đây.
Cách viết
少
见
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 少见的鸟 — loài chim hiếm
- 十分少见 — rất hiếm gặp
- 少见的情况 — trường hợp hiếm gặp
Từ cùng chữ
少 thiểuCả họ 14 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.