Từ điển HSK / 少见

少见

Hán Việt: thiểu kiếntính từHSK 3.0 cấp 4

hiếm thấy; ít gặp

Tốc độ

Ví dụ

这种花在这里很少见

zhè zhǒng huā zài zhèlǐ hěn shǎojiàn.

Loài hoa này rất hiếm thấy ở đây.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 少见的鸟loài chim hiếm
  • 十分少见rất hiếm gặp
  • 少见的情况trường hợp hiếm gặp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK