Từ điển HSK / 就算
就算
Hán Việt: tựu toánliên từHSK 3.0 cấp 6
cho dù, dẫu cho
Tốc độ
Ví dụ
就算再困难,我们也不会放弃。
jiùsuàn zài kùnnán, wǒmen yě bú huì fàngqì.
Cho dù có khó khăn hơn nữa, chúng ta cũng không bỏ cuộc.
Cách viết
就
算
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 就算这样 — cho dù như vậy
- 就算失败 — dẫu có thất bại
- 就算再难 — cho dù khó đến mấy
Từ cùng chữ
就 tựuCả họ 18 từ →
- 就是jiùshìchính là, đúng là (nhấn mạnh); cho dù, dù cho (nhượng bộ); đấy thôi (đặt cuối câu, nhấn mạnh khẳng định)
- 成就chéngjiùthành tựu, thành tích; tạo nên, làm nên (sự nghiệp)
- 就业jiùyècó việc làm, tìm được việc
- 就读jiùdútheo học, học tập (tại một trường)
- 将就jiāngjiutạm chấp nhận, miễn cưỡng dùng/làm cho qua, châm chước
- 就餐jiùcāndùng bữa, ăn cơm (thường ở nơi công cộng)
算 toánCả họ 21 từ →
- 打算dǎsuàndự định; định; tính; dự định; kế hoạch
- 计算jìsuàntính, tính toán
- 计算机jìsuànjīmáy tính, máy vi tính
- 算了suànlethôi vậy; bỏ đi; thôi bỏ qua (không làm/không tính nữa)
- 算是suànshìđược coi là; xem như là; tính là; rốt cuộc; cuối cùng cũng (biểu thị sự việc cuối cùng đạt tới)
- 总算zǒngsuàncuối cùng cũng; rốt cuộc; rồi cũng; coi như cũng; kể như là (tạm ổn)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.