Từ điển HSK / 就业
就业
Hán Việt: tựu nghiệpđộng từHSK 3.0 cấp 5
có việc làm, tìm được việc
Tốc độ
Ví dụ
今年的大学生就业情况比较好。
jīnnián de dàxuéshēng jiùyè qíngkuàng bǐjiào hǎo.
Tình hình việc làm của sinh viên năm nay khá tốt.
Cách viết
就
业
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 就业机会 — cơ hội việc làm
- 解决就业 — giải quyết việc làm
- 顺利就业 — có việc làm thuận lợi
Từ cùng chữ
就 tựuCả họ 18 từ →
- 就是jiùshìchính là, đúng là (nhấn mạnh); cho dù, dù cho (nhượng bộ); đấy thôi (đặt cuối câu, nhấn mạnh khẳng định)
- 成就chéngjiùthành tựu, thành tích; tạo nên, làm nên (sự nghiệp)
- 就读jiùdútheo học, học tập (tại một trường)
- 就算jiùsuàncho dù, dẫu cho
- 将就jiāngjiutạm chấp nhận, miễn cưỡng dùng/làm cho qua, châm chước
- 就餐jiùcāndùng bữa, ăn cơm (thường ở nơi công cộng)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.