Từ điển HSK / 就业

就业

Hán Việt: tựu nghiệpđộng từHSK 3.0 cấp 5

có việc làm, tìm được việc

Tốc độ

Ví dụ

今年的大学生就业情况比较好。

jīnnián de dàxuéshēng jiùyè qíngkuàng bǐjiào hǎo.

Tình hình việc làm của sinh viên năm nay khá tốt.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 就业机会cơ hội việc làm
  • 解决就业giải quyết việc làm
  • 顺利就业có việc làm thuận lợi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK