Từ điển HSK / 但是
但是
Hán Việt: đãn thịliên từHSK 3.0 cấp 2
nhưng, nhưng mà
Tốc độ
Ví dụ
我很想去,但是今天有事。
wǒ hěn xiǎng qù, dànshì jīntiān yǒu shì.
Tôi rất muốn đi, nhưng hôm nay có việc.
Cách viết
但
是
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 便宜但是好 — rẻ nhưng tốt
- 想去但是不能 — muốn đi nhưng không thể
- 难但是有趣 — khó nhưng thú vị
Từ cùng chữ
但 đãnCả họ 4 từ →
是 thịCả họ 24 từ →
- 还是háishivẫn; vẫn còn; hay; hay là (dùng trong câu hỏi lựa chọn)
- 可是kěshìnhưng, nhưng mà
- 只是zhǐshìchỉ là, chẳng qua là; có điều, nhưng (chỉ là)
- 总是zǒngshìluôn luôn, lúc nào cũng
- 就是jiùshìchính là, đúng là (nhấn mạnh); cho dù, dù cho (nhượng bộ); đấy thôi (đặt cuối câu, nhấn mạnh khẳng định)
- 老是lǎoshìluôn luôn, cứ hay (mang ý không hài lòng)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.