Từ điển HSK / 数额

数额

Hán Việt: số ngạchdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

số tiền; số lượng (tính bằng con số)

Tốc độ

Ví dụ

这笔交易涉及的数额相当巨大。

zhè bǐ jiāoyì shèjí de shù'é xiāngdāng jùdà.

Số tiền liên quan đến giao dịch này khá lớn.

Cách viết

数
额

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 交易数额 — số tiền giao dịch
  • 数额巨大 — số tiền lớn
  • 罚款数额 — số tiền phạt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK