Từ điển HSK / 名额
名额
Hán Việt: danh ngạchdanh từHSK 3.0 cấp 6
chỉ tiêu, số suất (số người quy định)
Tốc độ
Ví dụ
今年的招聘名额只有五个。
jīnnián de zhāopìn míng'é zhǐyǒu wǔ gè.
Chỉ tiêu tuyển dụng năm nay chỉ có năm suất.
Cách viết
名
额
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 招生名额 — chỉ tiêu tuyển sinh
- 名额有限 — số lượng có hạn
- 增加名额 — tăng chỉ tiêu
Từ cùng chữ
名 danhCả họ 38 từ →
额 ngạch
- 金额jīn’ésố tiền, khoản tiền, số tiền cụ thể
- 余额yú’ésố dư; phần còn lại (trên tài khoản, sổ sách)
- 差额chā’ésố chênh lệch; phần dôi ra hoặc thiếu hụt; có chênh lệch; có số dư (làm định ngữ, như bầu cử số dư)
- 额度édùhạn mức; hạn ngạch; định mức
- 额外éwàithêm; phụ trội; ngoài định mức
- 份额fèn’éphần; thị phần; tỷ lệ chiếm giữ trong chỉnh thể
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.