Từ điển HSK / 差额

差额

Hán Việt: sai ngạchdanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9

số chênh lệch; phần dôi ra hoặc thiếu hụt; có chênh lệch; có số dư (làm định ngữ, như bầu cử số dư)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

số chênh lệch; phần dôi ra hoặc thiếu hụt

两次统计的差额高达一千多元。

liǎng cì tǒngjì de chā'é gāodá yìqiān duō yuán.

Số chênh lệch giữa hai lần thống kê lên tới hơn một nghìn tệ.

có chênh lệch; có số dư (làm định ngữ, như bầu cử số dư)

这次选举采用差额投票的方式。

zhè cì xuǎnjǔ cǎiyòng chā'é tóupiào de fāngshì.

Lần bầu cử này áp dụng hình thức bỏ phiếu có số dư.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 收支差额chênh lệch thu chi
  • 补足差额bù đủ phần chênh lệch
  • 差额选举bầu cử có số dư

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK