Từ điển HSK / 差额
差额
Hán Việt: sai ngạchdanh từ, tính từHSK 3.0 cấp 7-9
số chênh lệch; phần dôi ra hoặc thiếu hụt; có chênh lệch; có số dư (làm định ngữ, như bầu cử số dư)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
số chênh lệch; phần dôi ra hoặc thiếu hụt
两次统计的差额高达一千多元。
liǎng cì tǒngjì de chā'é gāodá yìqiān duō yuán.
Số chênh lệch giữa hai lần thống kê lên tới hơn một nghìn tệ.
形
có chênh lệch; có số dư (làm định ngữ, như bầu cử số dư)
这次选举采用差额投票的方式。
zhè cì xuǎnjǔ cǎiyòng chā'é tóupiào de fāngshì.
Lần bầu cử này áp dụng hình thức bỏ phiếu có số dư.
Cách viết
差
额
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 收支差额 — chênh lệch thu chi
- 补足差额 — bù đủ phần chênh lệch
- 差额选举 — bầu cử có số dư
Từ cùng chữ
差 saiCả họ 16 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.