Từ điển HSK / 时差

时差

Hán Việt: thời saidanh từHSK 3.0 cấp 5

chênh lệch múi giờ

Tốc độ

Ví dụ

中国和法国有七个小时的时差

zhōngguó hé fǎguó yǒu qī ge xiǎoshí de shíchā.

Trung Quốc và Pháp chênh lệch bảy tiếng đồng hồ.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 时差điều chỉnh múi giờ
  • 时差có chênh lệch giờ
  • 时差反应phản ứng lệch múi giờ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK