Từ điển HSK / 时差
时差
Hán Việt: thời saidanh từHSK 3.0 cấp 5
chênh lệch múi giờ
Tốc độ
Ví dụ
中国和法国有七个小时的时差。
zhōngguó hé fǎguó yǒu qī ge xiǎoshí de shíchā.
Trung Quốc và Pháp chênh lệch bảy tiếng đồng hồ.
Cách viết
时
差
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 倒时差 — điều chỉnh múi giờ
- 有时差 — có chênh lệch giờ
- 时差反应 — phản ứng lệch múi giờ
Từ cùng chữ
时 thờiCả họ 51 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.