Từ điển HSK / 差异

差异

Hán Việt: sai dịdanh từHSK 3.0 cấp 6

sự khác biệt, sai biệt

Tốc độ

Ví dụ

南北方的饮食差异很大。

nánběifāng de yǐnshí chāyì hěn dà.

Sự khác biệt ẩm thực giữa miền Nam và miền Bắc rất lớn.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 文化差异khác biệt văn hóa
  • 存在差异tồn tại khác biệt
  • 个体差异khác biệt cá thể

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK