Từ điển HSK / 差异
差异
Hán Việt: sai dịdanh từHSK 3.0 cấp 6
sự khác biệt, sai biệt
Tốc độ
Ví dụ
南北方的饮食差异很大。
nánběifāng de yǐnshí chāyì hěn dà.
Sự khác biệt ẩm thực giữa miền Nam và miền Bắc rất lớn.
Cách viết
差
异
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 文化差异 — khác biệt văn hóa
- 存在差异 — tồn tại khác biệt
- 个体差异 — khác biệt cá thể
Từ cùng chữ
差 saiCả họ 16 từ →
异 dị
- 异常yìchángbất thường, khác thường; vô cùng, hết sức, cực kỳ
- 优异yōuyìxuất sắc, ưu tú, vượt trội
- 变异biànyìbiến dị; đột biến (sinh học); sự biến dị; biến thể
- 诧异chàyìkinh ngạc; ngạc nhiên; sửng sốt
- 怪异guàiyìquái dị; kỳ quái; lạ lùng khác thường; hiện tượng kỳ lạ; điều quái dị
- 异性yìxìngkhác giới tính; khác cực, trái dấu (tính chất tương phản); người khác giới
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Dữ liệu từ vựng: YouHSK. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.