Từ điển HSK / 优异

优异

Hán Việt: ưu dịtính từHSK 3.0 cấp 6

xuất sắc, ưu tú, vượt trội

Tốc độ

Ví dụ

他以优异的成绩毕业了。

tā yǐ yōuyì de chéngjì bìyè le.

Anh ấy tốt nghiệp với thành tích xuất sắc.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 优异成绩thành tích xuất sắc
  • 表现优异thể hiện vượt trội
  • 成绩优异kết quả ưu tú

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK