Từ điển HSK / 优异
优异
Hán Việt: ưu dịtính từHSK 3.0 cấp 6
xuất sắc, ưu tú, vượt trội
Tốc độ
Ví dụ
他以优异的成绩毕业了。
tā yǐ yōuyì de chéngjì bìyè le.
Anh ấy tốt nghiệp với thành tích xuất sắc.
Cách viết
优
异
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 优异成绩 — thành tích xuất sắc
- 表现优异 — thể hiện vượt trội
- 成绩优异 — kết quả ưu tú
Từ cùng chữ
优 ưu
异 dị
- 差异chāyìsự khác biệt, sai biệt
- 异常yìchángbất thường, khác thường; vô cùng, hết sức, cực kỳ
- 变异biànyìbiến dị; đột biến (sinh học); sự biến dị; biến thể
- 诧异chàyìkinh ngạc; ngạc nhiên; sửng sốt
- 怪异guàiyìquái dị; kỳ quái; lạ lùng khác thường; hiện tượng kỳ lạ; điều quái dị
- 异性yìxìngkhác giới tính; khác cực, trái dấu (tính chất tương phản); người khác giới
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.