Từ điển HSK / 诧异
诧异
Hán Việt: sá dịtính từHSK 3.0 cấp 7-9
kinh ngạc; ngạc nhiên; sửng sốt
Tốc độ
Ví dụ
听到这个消息,大家都感到十分诧异。
tīngdào zhège xiāoxi, dàjiā dōu gǎndào shífēn chàyì.
Nghe tin này, mọi người đều cảm thấy vô cùng kinh ngạc.
Cách viết
诧
异
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 感到诧异 — cảm thấy kinh ngạc
- 诧异的目光 — ánh mắt ngạc nhiên
- 十分诧异 — vô cùng sửng sốt
Từ cùng chữ
异 dị
- 差异chāyìsự khác biệt, sai biệt
- 异常yìchángbất thường, khác thường; vô cùng, hết sức, cực kỳ
- 优异yōuyìxuất sắc, ưu tú, vượt trội
- 变异biànyìbiến dị; đột biến (sinh học); sự biến dị; biến thể
- 怪异guàiyìquái dị; kỳ quái; lạ lùng khác thường; hiện tượng kỳ lạ; điều quái dị
- 异性yìxìngkhác giới tính; khác cực, trái dấu (tính chất tương phản); người khác giới
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.