Từ điển HSK / 诧异

诧异

Hán Việt: sá dịtính từHSK 3.0 cấp 7-9

kinh ngạc; ngạc nhiên; sửng sốt

Tốc độ

Ví dụ

听到这个消息,大家都感到十分诧异

tīngdào zhège xiāoxi, dàjiā dōu gǎndào shífēn chàyì.

Nghe tin này, mọi người đều cảm thấy vô cùng kinh ngạc.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 感到诧异cảm thấy kinh ngạc
  • 诧异的目光ánh mắt ngạc nhiên
  • 十分诧异vô cùng sửng sốt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK