Từ điển HSK / 异常
异常
Hán Việt: dị thườngtính từ, phó từHSK 3.0 cấp 6
bất thường, khác thường; vô cùng, hết sức, cực kỳ
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
bất thường, khác thường
机器出现了异常的声音。
jīqì chūxiàn le yìcháng de shēngyīn.
Máy móc phát ra âm thanh bất thường.
副
vô cùng, hết sức, cực kỳ
他今天异常兴奋。
tā jīntiān yìcháng xīngfèn.
Hôm nay anh ấy vô cùng phấn khích.
Cách viết
异
常
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 异常现象 — hiện tượng bất thường
- 异常激动 — vô cùng kích động
- 神色异常 — thần sắc khác thường
Từ cùng chữ
异 dị
- 差异chāyìsự khác biệt, sai biệt
- 优异yōuyìxuất sắc, ưu tú, vượt trội
- 变异biànyìbiến dị; đột biến (sinh học); sự biến dị; biến thể
- 诧异chàyìkinh ngạc; ngạc nhiên; sửng sốt
- 怪异guàiyìquái dị; kỳ quái; lạ lùng khác thường; hiện tượng kỳ lạ; điều quái dị
- 异性yìxìngkhác giới tính; khác cực, trái dấu (tính chất tương phản); người khác giới
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.