Từ điển HSK / 变异
变异
Hán Việt: ✓ biến dịđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9
biến dị; đột biến (sinh học); sự biến dị; biến thể
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
biến dị; đột biến (sinh học)
这种病毒不断变异,给防控带来困难。
zhè zhǒng bìngdú búduàn biànyì, gěi fángkòng dàilái kùnnán.
Loại virus này liên tục đột biến, gây khó khăn cho việc phòng chống.
名
sự biến dị; biến thể
科学家发现了一种新的基因变异。
kēxuéjiā fāxiàn le yì zhǒng xīn de jīyīn biànyì.
Các nhà khoa học đã phát hiện một dạng biến dị gen mới.
Cách viết
变
异
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 基因变异 — biến dị gen
- 病毒变异 — virus đột biến
- 发生变异 — xảy ra biến dị
Từ cùng chữ
变 biếnCả họ 19 từ →
异 dị
- 差异chāyìsự khác biệt, sai biệt
- 异常yìchángbất thường, khác thường; vô cùng, hết sức, cực kỳ
- 优异yōuyìxuất sắc, ưu tú, vượt trội
- 诧异chàyìkinh ngạc; ngạc nhiên; sửng sốt
- 怪异guàiyìquái dị; kỳ quái; lạ lùng khác thường; hiện tượng kỳ lạ; điều quái dị
- 异性yìxìngkhác giới tính; khác cực, trái dấu (tính chất tương phản); người khác giới
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.