Từ điển HSK / 变异

变异

Hán Việt: biến dịđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9

biến dị; đột biến (sinh học); sự biến dị; biến thể

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

biến dị; đột biến (sinh học)

这种病毒不断变异,给防控带来困难。

zhè zhǒng bìngdú búduàn biànyì, gěi fángkòng dàilái kùnnán.

Loại virus này liên tục đột biến, gây khó khăn cho việc phòng chống.

sự biến dị; biến thể

科学家发现了一种新的基因变异

kēxuéjiā fāxiàn le yì zhǒng xīn de jīyīn biànyì.

Các nhà khoa học đã phát hiện một dạng biến dị gen mới.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 基因变异biến dị gen
  • 病毒变异virus đột biến
  • 发生变异xảy ra biến dị

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK