Từ điển HSK / 变动
变动
Hán Việt: ✓ biến độngđộng từHSK 3.0 cấp 5
thay đổi, biến động
Tốc độ
Ví dụ
公司的人事最近有了变动。
gōngsī de rénshì zuìjìn yǒu le biàndòng.
Nhân sự của công ty gần đây đã có sự thay đổi.
Cách viết
变
动
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 人事变动 — thay đổi nhân sự
- 计划变动 — thay đổi kế hoạch
- 价格变动 — biến động giá cả
Từ cùng chữ
变 biếnCả họ 19 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.