Từ điển HSK / 优秀
优秀
Hán Việt: ✓ ưu tútính từHSK 3.0 cấp 4
xuất sắc; ưu tú
Tốc độ
Ví dụ
她是一名优秀的护士。
tā shì yì míng yōuxiù de hùshi.
Cô ấy là một y tá xuất sắc.
Cách viết
优
秀
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 优秀的学生 — học sinh xuất sắc
- 成绩优秀 — thành tích xuất sắc
- 非常优秀 — rất xuất sắc
Từ cùng chữ
优 ưu
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.