Từ điển HSK / 优质

优质

Hán Việt: ưu chấttính từHSK 3.0 cấp 5

chất lượng cao, hảo hạng

Tốc độ

Ví dụ

这家公司提供优质的售后服务。

zhè jiā gōngsī tígōng yōuzhì de shòuhòu fúwù.

Công ty này cung cấp dịch vụ hậu mãi chất lượng cao.

Cách viết

优
质

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 优质服务 — dịch vụ chất lượng cao
  • 优质产品 — sản phẩm chất lượng cao
  • 优质教育 — giáo dục chất lượng cao

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK