Từ điển HSK / 本质

本质

Hán Việt: bản chấtdanh từHSK 3.0 cấp 5

bản chất

Tốc độ

Ví dụ

我们要看清问题的本质

wǒmen yào kàn qīng wèntí de běnzhì.

Chúng ta phải nhìn rõ bản chất của vấn đề.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 问题本质bản chất vấn đề
  • 透过本质nhìn thấu bản chất
  • 本质区别khác biệt bản chất

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK