Từ điển HSK / 本质
本质
Hán Việt: ✓ bản chấtdanh từHSK 3.0 cấp 5
bản chất
Tốc độ
Ví dụ
我们要看清问题的本质。
wǒmen yào kàn qīng wèntí de běnzhì.
Chúng ta phải nhìn rõ bản chất của vấn đề.
Cách viết
本
质
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 问题本质 — bản chất vấn đề
- 透过本质 — nhìn thấu bản chất
- 本质区别 — khác biệt bản chất
Từ cùng chữ
本 bảnCả họ 34 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.