Từ điển HSK / 品质
品质
Hán Việt: ✓ phẩm chấtdanh từHSK 3.0 cấp 5
chất lượng; phẩm chất
Tốc độ
Ví dụ
这家公司很重视产品品质。
zhè jiā gōngsī hěn zhòngshì chǎnpǐn pǐnzhì.
Công ty này rất coi trọng chất lượng sản phẩm.
Cách viết
品
质
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 产品品质 — chất lượng sản phẩm
- 品质优良 — chất lượng tốt
- 高品质 — chất lượng cao
Từ cùng chữ
品 phẩmCả họ 31 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.