Từ điển HSK / 物质

物质

Hán Việt: vật chấtdanh từHSK 3.0 cấp 5

vật chất

Tốc độ

Ví dụ

人们的物质生活越来越好。

rénmen de wùzhì shēnghuó yuè lái yuè hǎo.

Đời sống vật chất của mọi người ngày càng tốt hơn.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 物质生活đời sống vật chất
  • 物质条件điều kiện vật chất
  • 化学物质chất hóa học

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK