Từ điển HSK / 性质
性质
Hán Việt: ✓ tính chấtdanh từHSK 3.0 cấp 5
tính chất, bản chất
Tốc độ
Ví dụ
这两个问题的性质完全不同。
zhè liǎng gè wèntí de xìngzhì wánquán bùtóng.
Tính chất của hai vấn đề này hoàn toàn khác nhau.
Cách viết
性
质
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 事物的性质 — tính chất của sự vật
- 化学性质 — tính chất hóa học
- 改变性质 — thay đổi tính chất
Từ cùng chữ
性 tínhCả họ 38 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.