Cây Hán Việt / 性
性
xìngHán Việt: tínhHSK 4
tính; tính chất (hậu tố)
Trang chữ 性 →38 từ ghép chứa 性 · dễ trước
Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.
Cây Hán Việt / 性
xìngHán Việt: tínhHSK 4
tính; tính chất (hậu tố)
Trang chữ 性 →Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.