Từ điển HSK / 雄性

雄性

Hán Việt: hùng tínhdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

giống đực, tính đực

Tốc độ

Ví dụ

这只孔雀是雄性的。

zhè zhī kǒngquè shì xióngxìng de.

Con công này là giống đực.

Cách viết

雄
性

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 雄性动物 — động vật giống đực
  • 雄性激素 — hormone đực
  • 雄性特征 — đặc điểm giống đực

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK