Từ điển HSK / 性别
性别
Hán Việt: tính biệtdanh từHSK 3.0 cấp 4
giới tính
Tốc độ
Ví dụ
请在表格上写明性别。
qǐng zài biǎogé shàng xiěmíng xìngbié.
Xin ghi rõ giới tính trên biểu mẫu.
Cách viết
性
别
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 性别不同 — khác giới tính
- 填写性别 — điền giới tính
- 性别比例 — tỷ lệ giới tính
Từ cùng chữ
性 tínhCả họ 38 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.