Từ điển HSK / 区别
区别
Hán Việt: khu biệtđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 4
phân biệt, phân biệt rõ; sự khác biệt, điểm khác nhau
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
phân biệt, phân biệt rõ
我们要区别对待不同的问题。
wǒmen yào qūbié duìdài bùtóng de wèntí.
Chúng ta cần phân biệt đối xử với những vấn đề khác nhau.
名
sự khác biệt, điểm khác nhau
这两个词的区别很大。
zhè liǎng gè cí de qūbié hěn dà.
Sự khác biệt giữa hai từ này rất lớn.
Cách viết
区
别
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 区别对待 — đối xử khác biệt
- 有区别 — có sự khác biệt
- 区别两者 — phân biệt hai cái
Từ cùng chữ
区 khuCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.