Cây Hán Việt / 区

区

qūHán Việt: khucấp 4

khu, quận, vùng

Trang chữ 区 →

21 từ ghép chứa 区 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.