Từ điển HSK / 开发区
开发区
Hán Việt: khai phát khudanh từHSK 3.0 cấp 7-9
khu phát triển, đặc khu phát triển (kinh tế)
Tốc độ
Ví dụ
这家工厂设在经济开发区里。
zhè jiā gōngchǎng shè zài jīngjì kāifāqū lǐ.
Nhà máy này đặt trong khu phát triển kinh tế.
Cách viết
开
发
区
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 经济开发区 — khu phát triển kinh tế
- 高新开发区 — khu công nghệ cao
- 沿海开发区 — khu phát triển ven biển
Từ cùng chữ
开 khaiCả họ 53 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.