Từ điển HSK / 禁区
禁区
Hán Việt: cấm khudanh từHSK 3.0 cấp 7-9
khu cấm, vùng cấm (quân sự, bảo tồn); vòng cấm (bóng đá); vùng cấm kỵ (ẩn dụ)
Tốc độ
Ví dụ
这片森林是国家级自然保护禁区。
zhè piàn sēnlín shì guójiājí zìrán bǎohù jìnqū.
Khu rừng này là vùng cấm bảo tồn thiên nhiên cấp quốc gia.
Cách viết
禁
区
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 军事禁区 — khu vực quân sự cấm
- 闯入禁区 — xâm nhập vùng cấm
- 突破禁区 — phá vỡ vùng cấm kỵ
Từ cùng chữ
禁 cấm
- 禁止jìnzhǐcấm, nghiêm cấm
- 不禁bùjīnkhông nhịn được; không kìm được; bất giác
- 严禁yánjìnnghiêm cấm
- 禁忌jìnjìđiều cấm kỵ, điều kiêng kỵ (tập tục, y học); kiêng, kiêng kỵ, cữ (tránh làm hoặc ăn điều gì)
- 禁不住jīnbuzhùkhông nhịn được, không kìm được (bật ra cảm xúc, hành động); chịu không nổi, không chống đỡ nổi (tác động bên ngoài)
- 情不自禁qíngbúzìjīnkhông kìm được lòng; bất giác, không nén nổi cảm xúc
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.