Từ điển HSK / 情不自禁
情不自禁
Hán Việt: tình bất tự cấmthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
không kìm được lòng; bất giác, không nén nổi cảm xúc
Tốc độ
Ví dụ
听到这个好消息,她情不自禁地流下了眼泪。
tīngdào zhège hǎo xiāoxi, tā qíngbúzìjīn de liúxiàle yǎnlèi.
Nghe được tin vui này, cô ấy không kìm được rơi nước mắt.
Cách viết
情
不
自
禁
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 情不自禁地欢呼 — bất giác reo hò
- 情不自禁地落泪 — không kìm được rơi lệ
- 让人情不自禁 — khiến người ta không nén nổi
Từ cùng chữ
情 tình
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.