Từ điển HSK / 禁不住

禁不住

Hán Việt: cấm bất trúđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

không nhịn được, không kìm được (bật ra cảm xúc, hành động); chịu không nổi, không chống đỡ nổi (tác động bên ngoài)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

không nhịn được, không kìm được (bật ra cảm xúc, hành động)

听到这个笑话,大家禁不住笑了起来。

tīngdào zhège xiàohuà, dàjiā jīnbuzhù xiào le qǐlái.

Nghe câu chuyện cười này, mọi người không nhịn được mà bật cười.

chịu không nổi, không chống đỡ nổi (tác động bên ngoài)

这种植物禁不住严寒。

zhè zhǒng zhíwù jīnbuzhù yánhán.

Loài cây này không chịu nổi giá rét.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 禁不住诱惑không cưỡng nổi cám dỗ
  • 禁不住流泪không kìm được nước mắt
  • 禁不住风吹雨打không chịu nổi mưa gió

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK