Từ điển HSK / 不禁
不禁
Hán Việt: bất cấmphó từHSK 3.0 cấp 6
không nhịn được; không kìm được; bất giác
Tốc độ
Ví dụ
看到这一幕,他不禁流下了眼泪。
kàndào zhè yí mù, tā bùjīn liú xià le yǎnlèi.
Nhìn cảnh này, anh ấy không kìm được rơi nước mắt.
Cách viết
不
禁
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 不禁大笑 — không nhịn được cười
- 不禁落泪 — không kìm được rơi lệ
- 不禁想起 — bất giác nhớ tới
Từ cùng chữ
不 bấtCả họ 173 từ →
禁 cấm
- 禁止jìnzhǐcấm, nghiêm cấm
- 严禁yánjìnnghiêm cấm
- 禁忌jìnjìđiều cấm kỵ, điều kiêng kỵ (tập tục, y học); kiêng, kiêng kỵ, cữ (tránh làm hoặc ăn điều gì)
- 禁区jìnqūkhu cấm, vùng cấm (quân sự, bảo tồn); vòng cấm (bóng đá); vùng cấm kỵ (ẩn dụ)
- 禁不住jīnbuzhùkhông nhịn được, không kìm được (bật ra cảm xúc, hành động); chịu không nổi, không chống đỡ nổi (tác động bên ngoài)
- 情不自禁qíngbúzìjīnkhông kìm được lòng; bất giác, không nén nổi cảm xúc
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.